genus elaphurus

Định nghĩa

Danh từ: Genus Elaphurus một danh từ khoa học (thuộc hệ thống phân loại sinh học) chỉ một chi (genus) trong họ Hươu nai (Cervidae). Chi này bao gồm các loài hươu đặc điểm riêng biệt, nổi bật nhất là loài Hươu Milu (Elaphurus davidianus), còn gọi là hươu Tứ bất tượng.

dụ sử dụng
  • (Chi được biết đến với cấu trúc gạc độc đáo.)
  • (Các nhà khoa học phân loại hươu David thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc nghiên cứu về động vật .
    • The genus Elaphurus is monotypic, containing only one extant species. (Chi Elaphurus đơn loài, chỉ chứa một loài còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Elaphurus (n): Tên chi, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Elaphurus davidianus (n): Tên loài duy nhất còn sống trong chi này, tức hươu Milu.
Từ đồng nghĩa
  • Chi hươu Milu: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Hươu Tứ bất tượng: Tên dân gian chỉ loài hươu này ( đặc điểm giống nhiều loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến genus Elaphurus.